Đồng hồ 250 triệu - 500 triệu
Lưới
Danh sách
Bộ lọc
Mới nhất
Giá tăng dần
Giá giảm dần
Đồng Hồ Blancpain Fifty Fathoms No Rad 5008D-1130-B64A
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 40.3mm.
Ref: 5008D-1130-B64A.
Xuất xứ: Blancpain - Thụy Sĩ.
Movement: Automatic, Cal. 1151.
Chất liệu: Thép không gỉ.
Chức năng: ngày, giờ, phút, giây, vành xoay.
Chống nước: 300m.
Dự trữ: 100h.
Đồng Hồ Blancpain Fifty Fathoms Bathyscaphe 5000-1210-NAGA
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 43mm.
Ref: 5000-1210-NAGA.
Xuất xứ: Blancpain - Thụy Sĩ.
Movement: Automatic, Cal. 1315.
Chất liệu: Titanium.
Chức năng: Ngày, giờ, phút, giây, vành xoay.
Chống nước: 300m.
Dự trữ: 120h.
Đồng Hồ Blancpain Fifty Fathoms Bathyscaphe 5000-1210-G52A
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 43mm.
Ref: 5000-1210-G52A.
Xuất xứ: Blancpain - Thụy Sĩ.
Movement: Automatic, Cal. 1315.
Chất liệu: Titanium.
Chức năng: Ngày, giờ, phút, giây, vành xoay.
Chống nước: 300m.
Dự trữ: 120h.
Đồng Hồ Blancpain Fifty Fathoms Bathyscaphe 5000-1210-98S
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 43mm.
Ref: 5000-1210-98S.
Xuất xứ: Blancpain - Thụy Sĩ.
Movement: Automatic, Cal. 1315.
Chất liệu: Titanium.
Chức năng: Ngày, giờ, phút, giây, vành xoay.
Chống nước: 300m.
Dự trữ: 120h.
Đồng Hồ Blancpain Fifty Fathoms Bathyscaphe Mokarran Edition 5005-0153-NABA
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022 (Limited edition).
Kích thước mặt, Size: 43.6mm.
Ref: 5005-0153-NABA.
Xuất xứ: Blancpain - Thụy Sĩ.
Movement: Automatic, Cal. 1318.
Chất liệu: Ceramic.
Chức năng: Ngày, giờ, phút, giây, vành xoay.
Chống nước: 300m.
Dự trữ: 120h.
Đồng Hồ Blancpain Fifty Fathoms 5050-12B30-98B
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 45mm.
Ref: 5050-12B30-98B.
Xuất xứ: Blancpain - Thụy Sĩ.
Movement: Automatic, Cal. 6918B.
Chất liệu: Titanium.
Chức năng: Ngày, giờ, phút, giây, vành xoay.
Chống nước: 300m.
Dự trữ: 120h.
Đồng Hồ Blancpain Fifty Fathoms 5015-12B30-98B
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 45mm.
Ref: 5015-12B30-98B.
Xuất xứ: Blancpain - Thụy Sĩ.
Movement: Automatic, Cal. 1315.
Chất liệu: Titanium.
Chức năng: Ngày, giờ, phút, giây, vành xoay.
Chống nước: 300m.
Dự trữ: 120h.
Đồng Hồ Blancpain Fifty Fathoms 5015-12B40-98B
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 45mm.
Ref: 5015-12B40-98B.
Xuất xứ: Blancpain - Thụy Sĩ.
Movement: Automatic, Cal. 1315.
Chất liệu: Titanium.
Chức năng: Ngày, giờ, phút, giây, vành xoay.
Chống nước: 300m.
Dự trữ: 120h.
Đồng Hồ Cartier Tank Cintrée WGTA0026
Giá liên hệ
Tình trạng: Mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Xuất xứ: Cartier, Thụy Sĩ.
Kích thước, Size: 46.3x23mm.
Ref: WGTA0026.
Movement: Lên cót tay, Cal. 8971 MC.
Chức năng: giờ, phút.
Chất liệu: Vàng vàng 18k.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Tank Cintrée WGTA0025
Giá liên hệ
Tình trạng: Mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Xuất xứ: Cartier, Thụy Sĩ.
Kích thước, Size: 46.3x23mm.
Ref: WGTA0025.
Movement: Lên cót tay, Cal. 8971 MC.
Chức năng: giờ, phút.
Chất liệu: Vàng hồng 18k.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Tank Francaise WGTA0032
Giá liên hệ
650.000.000 VND
Tình trạng: Mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2023.
Xuất xứ: Cartier, Thụy Sĩ.
Kích thước, Size: 30 x 25mm.
Ref: WGTA0032.
Movement: Quartz.
Chức năng: giờ, phút.
Chất liệu: Vàng vàng 18k.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Tank Francaise WGTA0031
Giá liên hệ
Tình trạng: Mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Xuất xứ: Cartier, Thụy Sĩ.
Kích thước, Size: 25x20mm.
Ref: WGTA0031.
Movement: Quartz.
Chức năng: giờ, phút.
Chất liệu: Vàng vàng 18k.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Santos de Cartier WGSA0028
Giá liên hệ
Tình trạng: Mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Xuất xứ: Cartier, Thụy Sĩ.
Kích thước, Size: 35.1mm.
Ref: WGSA0028.
Movement: Automatic, Cal. 1847 MC.
Chức năng: giờ, phút, giây.
Chất liệu: vàng hồng 18k.
Chống nước: 100m.
Đồng Hồ Cartier Tank Louis WJTA0021
Giá liên hệ
Tình trạng: Mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Xuất xứ: Cartier, Thụy Sĩ.
Kích thước, Size: 33.7x25.5mm.
Ref: WJTA0021.
Movement: Lên cót tay, Cal. 1917 MC.
Chức năng: Giờ, phút.
Chất liệu: vàng hồng 18k, kim cương trắng.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Tank Louis WJTA0020
Giá liên hệ
Tình trạng: Mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Xuất xứ: Cartier, Thụy Sĩ.
Kích thước, Size: 29.5x22mm.
Ref: WJTA0020.
Movement: Lên cót tay, Cal. 1917 MC.
Chức năng: Giờ, phút.
Chất liệu: vàng hồng 18k, kim cương trắng.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Tank Louis WGTA0059
Giá liên hệ
Tình trạng: Mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Xuất xứ: Cartier, Thụy Sĩ.
Kích thước, Size: 33.7x25.5mm.
Ref: WGTA0059.
Movement: Lên cót tay, Cal. 1917 MC.
Chức năng: Giờ, phút.
Chất liệu: vàng vàng 18k.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Tank Louis WGTA0058
Giá liên hệ
Tình trạng: Mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Xuất xứ: Cartier, Thụy Sĩ.
Kích thước, Size: 33.7x25.5mm.
Ref: WGTA0058.
Movement: Lên cót tay, Cal. 1917 MC.
Chức năng: Giờ, phút.
Chất liệu: vàng hồng 18k.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Tank Louis WGTA0011
Giá liên hệ
Tình trạng: Mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Xuất xứ: Cartier, Thụy Sĩ.
Kích thước, Size: 33.7x25.5mm.
Ref: WGTA0011.
Movement: Lên cót tay, Cal. 8971 MC.
Chức năng: Giờ, phút.
Chất liệu: vàng hồng 18k.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Tank Américaine WJTA0003
Giá liên hệ
Tình trạng: Mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Xuất xứ: Cartier, Thụy Sĩ.
Kích thước, Size: 34.8x19mm.
Ref: WJTA0003.
Movement: Quartz.
Chức năng: giờ, phút.
Chất liệu: vàng trắng 18k, kim cương.
Chịu nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Panthère de Cartier WGPN0009
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 29x37mm.
Xuất xứ: Cartier - Thụy Sỹ.
Ref: WGPN0009.
Movement: Quartz.
Chức năng: giờ, phút.
Chất liệu: vàng vàng 18k.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Panthère de Cartier WGPN0008
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 23x30mm.
Xuất xứ: Cartier - Thụy Sỹ.
Ref: WGPN0008.
Movement: Quartz.
Chức năng: giờ, phút.
Chất liệu: vàng vàng 18k.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Panthère de Cartier WGPN0007
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 29x37mm.
Xuất xứ: Cartier - Thụy Sỹ.
Ref: WGPN0007.
Movement: Quartz.
Chức năng: giờ, phút.
Chất liệu: vàng hồng 18k.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Panthère de Cartier WGPN0006
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 23x30mm.
Xuất xứ: Cartier - Thụy Sỹ.
Ref: WGPN0006.
Movement: Quartz.
Chức năng: giờ, phút.
Chất liệu: vàng hồng 18k.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Baignoire WGBA0007
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 31x23mm.
Xuất xứ: Cartier - Thụy Sỹ.
Ref: WGBA0007.
Movement: Quartz.
Chức năng: giờ, phút.
Chất liệu: Vàng vàng 18k.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Pasha De Cartier WSPA0022
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 41mm.
Xuất xứ: Cartier - Thụy Sỹ.
Ref: WSPA0022.
Movement: Automatic, Cal. 1847 MC.
Chức năng: Ngày, giờ, phút, giây.
Chất liệu: Thép không gỉ.
Chống nước: 100m.
Đồng Hồ Cartier Pasha De Cartier WJPA0017
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 30mm.
Xuất xứ: Cartier - Thụy Sỹ.
Ref: WJPA0017.
Movement: Quartz.
Chức năng: Giờ, phút.
Chất liệu: vàng hồng 18k và kim cương.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Pasha De Cartier WGPA0018
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 30mm.
Xuất xứ: Cartier - Thụy Sỹ.
Ref: WGPA0018.
Movement: Quartz.
Chức năng: Giờ, phút.
Chất liệu: vàng hồng 18k.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Cartier Pasha De Cartier WGPA0014
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 35mm.
Xuất xứ: Cartier - Thụy Sỹ.
Ref: WGPA0014.
Movement: Automatic, Cal. 1847 MC.
Chức năng: Giờ, phút, giây.
Chất liệu: vàng hồng 18k.
Chống nước: 30m.
Đồng Hồ Zenith Elite Classic 22.3200.670/01.C831
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Xuất xứ: Zenith, Thụy Sĩ.
Kích thước: 36mm.
Ref: 22.3200.670/01.C831.
Movement: automatic, Cal 679.
Chức năng: ngày, giờ, phút, giây.
Chất liệu: vàng hồng 18k và kim cương.
Dự trữ: 50h.
Chống nước: 50m.
Đồng Hồ Zenith Elite Moonphase 22.3200.692/01.C832
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Xuất xứ: Zenith, Thụy Sĩ.
Kích thước: 36mm.
Ref: 22.3200.692/01.C832.
Movement: automatic, Cal 692.
Chức năng: giờ, phút, giây, moonphase.
Chất liệu: vàng hồng 18k và kim cương.
Dự trữ: 50h.
Chống nước: 50m.
Đồng Hồ Zenith Chronomaster Original 18.3200.3600/69.C901
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022 (Limited 300 pcs).
Xuất xứ: Zenith, Thụy Sĩ.
Kích thước: 38mm.
Ref: 03.3201.3600/18.M3200.
Movement: automatic, Cal. El Primero 3600.
Chức năng: giờ, phút, giây, 1/10 giây chronograph.
Chất liệu: thép.
Dự trữ: 60h.
Chống nước: 50m.
Đồng Hồ Zenith Chronomaster Revival "Pocker Chip" 97.G383.400/38.C881
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Xuất xứ: Zenith, Thụy Sĩ.
Kích thước: 38mm.
Ref: 97.G383.400/38.C881.
Movement: automatic, Cal. El Primero 400.
Chức năng: ngày, giờ, phút, giây, chronograph.
Chất liệu: Titanium.
Dự trữ: 50h.
Chống nước: 50m.
Đồng Hồ Zenith El Primero 95.A3818.400/51.M3818
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022 (Limited 250 pcs).
Xuất xứ: Zenith, Thụy Sĩ.
Kích thước: 37mm.
Ref: 95.A3818.400/51.M3818.
Movement: automatic, Cal. El Primero 400.
Chức năng: ngày, giờ, phút, giây, chronograph.
Chất liệu: Titanium.
Dự trữ: 50h.
Chống nước: 50m.
Đồng Hồ Zenith Chronomaster Open 18.3300.3604/69.C922
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Xuất xứ: Zenith, Thụy Sĩ.
Kích thước: 39.5mm.
Ref: 18.3300.3604/69.C922.
Movement: automatic, Cal. El Primero 3604.
Chức năng: giờ, phút, giây, 1/10 giây chronograph.
Chất liệu: Vàng hồng 18k.
Dự trữ: 60h.
Chống nước: 100m.
Đồng Hồ Rolex Datejust 31 278384RBR Mặt Số Họa Tiết Hoa Xanh Dương
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2024.
Xuất xứ: Rolex, Thụy Sĩ.
Kích thước: 31mm.
Ref: 278384RBR-0040.
Movement: automatic, Cal 2236.
Chức năng: giờ, phút, giây, ngày.
Chất liệu: thép không gỉ, vàng trắng 18k và kim cương nguyên bản Rolex.
Dự trữ: 55h.
Chống nước: 100m.
Đồng Hồ Rolex Datejust 31 278381RBR Mặt Số Họa Tiết Hoa Bạc
Giá liên hệ
Tình trạng: Mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2024.
Kích thước mặt, Size: 31mm.
Xuất xứ: Rolex - Thụy Sĩ.
Movement: Automatic, Cal.2236.
Chất liệu: vàng hồng 18k, thép 904L.
Ref: 278381RBR-0032.
Chức năng: ngày, giờ, phút, giây.
Chống nước: 100m.
Trữ cót: 55h.
Đồng Hồ Rolex Datejust 41 126334 Mặt Số Xanh Vân Gấp Nếp Cọc Số Dạ Quang
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp, sổ, thẻ bảo hành 2023.
Kích thước, Size: 41mm.
Xuất xứ: Rolex - Thụy Sĩ.
Ref: 126334-0032.
Movement: automatic, Cal 3235, tần số dao động 28.800vph.
Chất liệu: thép 904L, vành khía vàng trắng 18k.
Chức năng: giờ, phút, giây, ngày.
Dự trữ: 70h.
Chống nước: 100m.
Đồng Hồ Rolex Datejust 41 126331 Mặt Số Bạc Vân Gấp Nếp
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2022.
Kích thước mặt, Size: 41mm.
Xuất xứ: Rolex - Thụy Sĩ.
Ref: 126331-0018.
Movement: Automatic, Cal. 3235.
Chất liệu: Vàng hồng 18k, thép không gỉ 904l.
Chống nước: 100m.
Năng lượng dự trữ: 70h.
Chức năng: Ngày, giờ, phút, giây.
Đồng Hồ Rolex Datejust 41 126331 Mặt Số Xám Đậm Vân Gấp Nếp
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2023.
Kích thước mặt, Size: 41mm.
Xuất xứ: Rolex - Thụy Sĩ.
Ref: 126331-0020.
Movement: Automatic, Cal. 3235.
Chất liệu: Vàng hồng 18k, thép không gỉ.
Chống nước: 100m.
Năng lượng dự trữ: 70h.
Chức năng: Ngày, giờ, phút, giây.
Đồng Hồ Rolex Datejust 278274 Mặt Số Cánh Hoa Xanh
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: hộp,sổ thẻ bảo hành 2025.
Ref: 278274-0036.
Kích thước mặt, Size: 31mm.
Xuất xứ: Rolex - Thụy Sĩ.
Movement: automatic, Cal. 2236.
Chất liệu: thép 904L và vàng trắng 18k.
Chức năng: ngày, giờ, phút, giây.
Chống nước: 100m.
Đồng Hồ Rolex Datejust 36 126234 Mặt Số Xanh Lá Cây Cọc Số Dạ Quang
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2025.
Kích thước mặt, Size: 36mm.
Xuất xứ: Rolex - Thụy Sĩ.
Ref: 126234-0051.
Movement: automatic - Cal. 3235.
Chất liệu: vàng trắng 18k, thép 904l.
Chức năng: giờ, phút, giây, ngày.
Dự trữ: 70h.
Chống nước: 100m.
Đồng Hồ Rolex Datejust 31 278271 Mặt Số Cánh Hoa Bạc
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2024.
Kích thước mặt, Size: 31mm.
Xuất xứ: Rolex - Thụy Sĩ.
Ref: 278271-0032.
Movement: Automatic, Cal. 2236.
Chất liệu: vàng hồng 18k, thép không gỉ 904L.
Chống nước: 100m.
Chức năng: Ngày, giờ, phút, giây.
Đồng Hồ Rolex Air-King 126900-0001
Giá liên hệ
Tình trạng: mới 100%.
Phụ kiện: Hộp, sổ, thẻ bảo hành 2024.
Kích thước mặt, Size: 40mm.
Xuất xứ: Rolex - Thụy Sĩ.
Ref: 126900-0001.
Movement: Automatic - Cal. 3230.
Chất liệu: Thép không gỉ.
Chức năng: Giờ, phút, giây.
Dự trữ: 70h.
Chống nước: 100m.